Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs RB Leipzig hôm nay ngày 07/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs RB Leipzig tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xaver Schlager
David Raum
1 - 1 Willi Orban
Willi Orban
Yussuf Yurary Poulsen
Elif Elmas
Christoph Baumgartner
Kevin Kampl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 3 | 0 | 67 | 6.84 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.69 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 35 | 6.86 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 60 | 7.13 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 53 | 6.48 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 42 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ