Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Red Bull Salzburg tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kamil Piatkowski
Mamady Diambou
Takumu Kawamura
Lucas Gourna-Douath
5 - 1 Mads Bidstrup
Petar Ratkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 65 | 6.96 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.85 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 51 | 7.32 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 71 | 7.35 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 0 | 48 | 6.84 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 7.46 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 7.28 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 8.26 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 43 | 97.73% | 2 | 0 | 56 | 8.03 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 4.52 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.09 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 49 | Moussa Yeo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 5.59 | |
| 4 | Hendry Blank | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ