Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Sevilla hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Angel Carmona
Marcos do Nascimento Teixeira
Oso

Marcos do Nascimento Teixeira
Peque Fernandez
Lucien Agoume
Adnan Januzaj
Alfon Gonzalez
Enrique Jesus Salas Valiente
Djibril Sow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 49 | 6.54 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.94 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 7.81 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 7.72 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 62 | 6.35 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 5.85 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ