Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Sporting Braga hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Sporting Braga tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Djalo
Josafat Mendes
Abel Ruiz
Elmutasem El Masrati
André Filipe Horta
Simon Banza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 46 | 97.87% | 3 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.52 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 7.45 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 4 | Sikou Niakate | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.58 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ