Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Union Berlin hôm nay ngày 20/09/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Union Berlin tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Tousart
Kevin Volland
Brenden Aaronson
David Datro Fofana
Paul Jaeckel
Aljoscha Kemlein
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 6.51 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 21 | 6.68 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.81 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ