Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Valencia hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Csar Tarrega
0 - 1 Mouctar Diakhaby
Sadiq Umar
Rafael Mir Vicente
Hugo Duro
Fran Perez
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Cristhian Mosquera
1 - 2 Hugo Duro
Hugo Guillamon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 92 | 85 | 92.39% | 4 | 0 | 104 | 7.2 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 2 | 15 | 6.35 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 68 | 6.25 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 0 | 78 | 6.32 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 58 | 7.14 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 4 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 1 | 107 | 7.64 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 7 | 88 | 7.28 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 25 | 6.31 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 63 | 7.58 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 4 | 2 | 73 | 6.31 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 26 | Fran Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 29 | 6.03 | |
| 11 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.68 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 49 | 7.62 | ||
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.87 | |
| 19 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 49 | 8.39 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 50 | 6.76 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 54 | 6.81 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 40 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ