Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Valladolid hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Plano Pedreno
Enrique Perez Munoz
Alvaro Aguado
David Torres
Ivan Fresneda Corraliza
Selim Amallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 51 | 10 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 88 | 80 | 90.91% | 5 | 0 | 103 | 8.26 | |
| 7 | Eden Hazard | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.91 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 41 | 7.28 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 67 | 8.48 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 3 | 3 | 5 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 63 | 9.63 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 5 | Jesus Vallejo Lazaro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 16 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 50 | 7.84 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 61 | 7.86 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 55 | 9.69 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 1 | 74 | 7.97 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 82 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Sergio Asenjo Andres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 52 | 7.96 | |
| 39 | Lucas Rosales | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 43 | 5.86 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 7 | Sergio Leon Limones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 19 | 5.57 | |
| 17 | Roque Mesa Quevedo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 9 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 41 | 5.48 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 34 | 5.64 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 43 | 5.88 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 48 | 6.06 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 46 | 5.68 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 56 | 5.37 | |
| 32 | David Torres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ