Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Villarreal hôm nay ngày 18/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramon Terrats Espacio
Jorge Cuenca
Alexander Sorloth
2 - 1 Jose Luis Morales Martin
Adria Altimira
Ilias Akhomach
Manuel Trigueros Munoz
Ben Brereton
Etienne Capoue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 27 | 27 | 100% | 4 | 0 | 37 | 7.69 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 7.64 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 44 | 7.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ