Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Villarreal hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yeremi Pino
Manuel Trigueros Munoz
Alfonso Pedraza Sag
1 - 1 Samuel Chimerenka Chukwueze
Jose Luis Morales Martin
Alberto Moreno
Juan Marcos Foyth
2 - 2 Jose Luis Morales Martin
Jose Luis Morales Martin Goal awarded
2 - 3 Samuel Chimerenka Chukwueze
Francisco Femenia Far, Kiko
Johan Andres Mojica Palacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 50 | 6.01 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 60 | 6.16 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 61 | 7.54 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 64 | 8.43 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 6.82 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 56 | 7.36 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 82 | 81 | 98.78% | 8 | 1 | 100 | 7.08 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 2 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 12 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 22 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 61 | 6.49 | |
| 17 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 49 | 9.61 | |
| 4 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 65 | 5.97 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 48 | 7.05 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | 3 | 2 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 64 | 6.87 | ||
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 39 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ