Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Villarreal hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Femenia Far, Kiko
Ilias Akhomach
Eric Bertrand Bailly
Yeremi Pino
Ramon Terrats Espacio
Juan Bernat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 85 | 75 | 88.24% | 3 | 0 | 101 | 7.67 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 0 | 69 | 6.95 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 85 | 7.31 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 70 | 6.86 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.95 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 52 | 8.09 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 80 | 77 | 96.25% | 1 | 1 | 89 | 8.48 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 56 | 7.22 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 82 | 7.03 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 73 | 7.04 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 39 | 6.06 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 71 | 5.96 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 4 | 0 | 84 | 6.43 | |
| 12 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 4 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 84 | 6.42 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 56 | 6.61 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 6.03 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 5.49 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 20 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ