Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Oviedo
+1 0.90
-1 0.98
0.5 1.48
u 0.30
3.65
1.84
3.40
+0.25 0.90
-0.25 0.90
1 0.85
u 0.95
4.75
2.38
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Oviedo vs Atletico Madrid hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Oviedo vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Oviedo vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Le Normand
Julian Alvarez
Antoine Griezmann
Giuliano Simeone
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Nahuel Molina
Marcos Llorente Moreno
0 - 1 Julian Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.75 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 6.68 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 7 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 20 | 6.61 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 2 | 30 | 7.07 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 30 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 7.23 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 6.34 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 19 | 6.06 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 34 | Julio Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 46 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ