Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Oviedo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Oviedo vs Barcelona hôm nay ngày 26/09/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Oviedo vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Oviedo vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frenkie De Jong
1 - 1 Eric Garcia
Robert Lewandowski
1 - 2 Robert Lewandowski
Jules Kounde
1 - 3 Ronald Federico Araujo da Silva
Andreas Christensen
Marc Bernal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Santigo Cazorla Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 6 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 40 | 6.31 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 7.37 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 36 | 6.93 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 21 | Luka Ilic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 33 | 6.78 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 19 | Alex Fores | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 7.31 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 42 | 100% | 1 | 1 | 49 | 7.56 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 67 | 7.02 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 0 | 70 | 6.78 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 6 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.82 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 2 | 2 | 94 | 7.74 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 2 | 76 | 6.68 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 97 | 92 | 94.85% | 1 | 0 | 116 | 6.98 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.37 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 4 | 100 | 7.09 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 75 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ