Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Oviedo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Oviedo vs Levante hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Oviedo vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Oviedo vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Alvarez
Pablo Martinez Andres
Oriol Rey
0 - 2 Etta Eyong
Victor Garcia Raja
Jose Luis Morales Martin
Jeremy Toljan
Goduine Koyalipou
Matias Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 5.99 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 36 | 6.25 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.44 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 41 | 6.13 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 58 | 6.48 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 24 | Lucas Ahijado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 6.48 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 29 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 37 | 7.45 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7.42 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 24 | 6.36 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.52 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 34 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ