Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Oviedo 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Oviedo vs Mallorca hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Oviedo vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Oviedo vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Almeida Costa
Manuel Morlanes
Takuma Asano
Pablo Torre
Javi Llabres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Santigo Cazorla Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 7 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 4 | David Costas | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 7.74 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 32 | 6.51 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 16 | David Carmo | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 49 | 7.09 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.06 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 7 | 2 | 38 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 10 | Sergi Darder | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 7 | 0 | 27 | 7.13 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 30 | 6.8 | |
| 24 | Martin Valjent | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.53 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 13 | Lucas Bergstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 7.22 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 17 | Jan Virgili | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ