Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Oviedo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Oviedo vs RCD Espanyol hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Oviedo vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Oviedo vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pere Milla Pena
0 - 1 Enrique Garcia Martinez, Kike
Enrique Garcia Martinez, Kike Goal awarded
Charles Pickel
Antoniu Roca
Urko Gonzalez de Zarate
Omar El Hilali
0 - 2 Pere Milla Pena
Jose Otoniel Salinas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 21 | 5.94 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 59 | 7.55 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 2 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 5 | 66 | 6.58 | |
| 11 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 14 | Ovie Ejaria | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 2 | 0 | 99 | 6.45 | |
| 21 | Luka Ilic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 4 | 96 | 7.1 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 41 | 7.32 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 5.78 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 19 | Alex Fores | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 0 | 72 | 6.36 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 39 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 5 | 4 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 3 | 31 | 7.82 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 33 | 7.48 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 4 | 48 | 7.06 | |
| 12 | Jose Otoniel Salinas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 18 | Charles Pickel | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 2 | 40 | 7.78 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 38 | 35 | 92.11% | 8 | 1 | 61 | 7.36 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.94 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 7.48 | |
| 2 | Ruben Sanchez Saez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 3 | 56 | 7.19 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 44 | 7.49 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 55 | 7.13 | |
| 20 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ