Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Oviedo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Oviedo vs Real Madrid hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Oviedo vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Oviedo vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Brahim Diaz
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Gonzalo Garcia Torres
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Daniel Ceballos Fernandez
Trent John Alexander-Arnold
0 - 3 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 5.9 | |
| 4 | David Costas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 2 | 50 | 7.79 | |
| 20 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 18 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 14 | Ovie Ejaria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 21 | Luka Ilic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 10 | Haissem Hassan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Ilyas Chaira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 15 | Oier Luengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 3 | Abdel Rahim Alhassane Bonkano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 0 | 52 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 73 | 6.74 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 82 | 7.14 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 5 | 1 | 3 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 67 | 7.96 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 4 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 0 | 87 | 7.53 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 70 | 7.14 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 3 | 0 | 68 | 6.86 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 1 | 3 | 83 | 7.5 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 1 | 8 | 65 | 61 | 93.85% | 3 | 0 | 83 | 8.27 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 1 | 1 | 106 | 7.17 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 58 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ