Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Atlanta United hôm nay ngày 07/07/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Saba Lobjanidze
Tyler Wolff
Tristan Muyumba
Derrick Williams
Ajani Fortune
4 - 2 Daniel Armando Rios Calderon
Matthew Edwards
Ajani Fortune
Luke Brennan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 0 | 97 | 8.7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 67 | 9.3 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 48 | 7 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 1 | 105 | 7 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 9 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ