Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
Pen [1-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Atletico San Luis hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Atletico San Luis tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Miguel Garcia
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Roman Torres Acosta
1 - 2 Miguel Garcia
Aldo Cruz
Jahaziel Marchand Herrera
Miguel Garcia
Rodrigo Dourado Cunha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 48 | 7 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 28 | 7.8 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 55 | 9.2 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 0 | 2 | 115 | 5.8 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 6 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 89 | 5.7 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 1 | 70 | 9.8 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 33 | 5.4 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 3 | 0 | 85 | 6.3 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 23 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 8.7 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 16 | Jahaziel Marchand Herrera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 6 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 56 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ