Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Pereira
Brendan Hines-Ike
Owen Wolff
Hector Jimenez
Alex Ring
Jader Rafael Obrian Goal cancelled
Gyasi Zardes
Calvin Fodrey
Guilherme Biro Trindade Dubas
5 - 1 Alex Ring
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 5.6 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 48 | 9.6 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 8.1 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 83 | 7.4 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 74 | 7.6 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Bode Davis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 14 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ