Real Salt Lake
-0.5 0.70
+0.5 1.08
2.5 1.30
u 0.40
1.70
4.00
3.50
-0.25 0.70
+0.25 0.98
1 0.78
u 1.03
2.23
4.75
2.07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Gallagher
0 - 1 Jon Bell
Jayden Nelson
Jorge Alastuey
Mateja Djordjevic
Besard Sabovic
Brad Stuver
Ilie Sanchez Farres
Christian Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 4 | 88 | 7.24 | |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.07 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 4 | 97 | 7.31 | |
| 17 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 4 | 3 | 67 | 6.95 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 9 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 67 | 7.09 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 2 | 74 | 6.25 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 7.02 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 52 | 7.54 | |
| 27 | Griffin Dillon | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 54 | 7.13 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 59 | 6.83 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 21 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 41 | 5.81 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 8 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 60 | 7.46 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 41 | 7.66 | |
| 35 | Mateja Djordjevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 24 | Jorge Alastuey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 34 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ