Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Charlotte FC hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Bender
0 - 1 Karol Swiderski
Harrison Afful
Kamil Jozwiak
Andre Shinyashiki
Derrick Jones
Chris Hegardt
Brandon Cambridge
Vinicius Mello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 52 | 8.48 | |
| 9 | Justin Meram | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 1 | 45 | 7.58 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 5 | 4 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 0 | 51 | 8.75 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 56 | 6.78 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 40 | 7.15 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 55 | 7.08 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 7.25 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 2 | 58 | 6.75 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 8.12 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 53 | 7.44 | |
| 19 | Bode Hidalgo | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | ||
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Delentz Pierre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Ilijah Paul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Harrison Afful | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 80 | 6.02 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 3 | 88 | 6.49 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 47 | 7.35 | |
| 7 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 44 | 6.81 | |
| 20 | Derrick Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 18 | 6.45 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 5 | 42 | 6.32 | |
| 24 | Jaylin Lindsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 4 | 57 | 6.08 | |
| 28 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Andre Shinyashiki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 23 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Chris Hegardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 3 | 90 | 6.92 | |
| 21 | Vinicius Mello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 31 | George Marks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 15 | Benjamin Bender | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 36 | Brandon Cambridge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ