Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs FC Dallas hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Paul Arriola
1 - 2 Jesus Ferreira
Facundo Tomas Quignon
Sam Junqua
1 - 3 Jesus Ferreira
Jesus Jimenez
Jose Antonio Martinez
Dante Sealy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 24 | 6.84 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.43 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.37 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 18 | Liam Fraser | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 37 | 6.17 | ||
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 30 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ