Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs FC Kansas City hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erik Thommy
0 - 2 Johnny Russell
Nemanja Radoja
Remi Walter
Robert Castellanos
Gadi Kinda
Marinos Tzionis
Alan Pulido Izaguirre
0 - 3 Alan Pulido Izaguirre
William Agada
Tim Melia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.22 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 8 | 6.06 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 5.59 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 5.85 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 7.29 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 13 | Felipe Alejandro Gutierrez Leiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 5 | 51 | 7.16 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 8.23 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 7.25 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 62 | 7.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ