Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Corey Baird
0 - 2 Daniel Steres
Artur
Adalberto Carrasquilla
Griffin Dorsey
Franco Nicolas Escobar
0 - 3 Adalberto Carrasquilla
Amine Bassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 38 | 5.7 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.76 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 32 | 5.73 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.27 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 5.72 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 34 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 51 | 7.63 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 7.38 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 7.32 | |
| 27 | Luis Alberto Caicedo Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 32 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 7.07 | |
| 7 | Ivan Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 7.26 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 29 | 6.66 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.76 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ