Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay ngày 04/07/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Latif Blessing
0 - 1 Ibrahim Aliyu
Carlos Sebastian Ferreira Vidal
2 - 2 Andrew Brody(OW)
Brad Smith
Gabriel Segal
Tate Schmitt
Franco Nicolas Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 55 | 7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 6 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 60 | 8.4 | |
| 0 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 52 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 3 | 0 | 96 | 7.2 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 2 | 84 | 7.7 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 70 | 6.4 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 1 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 22 | Tate Schmitt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 64 | 5.6 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ