Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Los Angeles FC hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kwadwo Opoku
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
0 - 2 Denis Bouanga
Ryan Hollingshead
Stipe Biuk
Mateusz Bogusz
Sergi Palencia Hurtado
0 - 3 Mateusz Bogusz
Erik Duenas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 51 | 45 | 88.24% | 6 | 0 | 94 | 7.13 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.56 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 9 | 0 | 56 | 6.62 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 67 | 5.79 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 5.86 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 61 | 5.65 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 84 | 6.47 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 27 | Bertin Jacquesson | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 17 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 7.81 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 59 | 7.14 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 70 | 6.96 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 7.28 | |
| 30 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 61 | 9.42 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 84 | 7.59 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.01 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 61 | 7.47 | |
| 20 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 66 | 6.78 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.61 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ