Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 01/06/2023 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gaston Brugman
Gino Vivi Penalty awarded
Tyler Boyd
Memo Rodriguez
Raheem Edwards
Raheem Edwards
2 - 2 Memo Rodriguez
2 - 3 Tyler Boyd
Kelvin Leerdam
Eriq Zavaleta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 63 | 7.27 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 50 | 6.23 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 8 | 0 | 52 | 7.64 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 59 | 6.28 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 7.22 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 59 | 6.31 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 1 | 77 | 7.45 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 5.35 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 45 | 6.14 | |
| 27 | Bertin Jacquesson | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 2 | 77 | 7.87 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 20 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.51 | |
| 7 | Efrain Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 1 | 0 | 101 | 7.98 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 57 | 7 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 30 | Gino Vivi | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ