Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Minnesota United FC hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hassani Dotson
0 - 2 Emanuel Reynoso
Cameron Dunbar
Brent Kallman
Kervin Arriaga
Bakaye Dibassy
Clinton Irwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 77 | 63 | 81.82% | 7 | 1 | 96 | 7.79 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 73 | 6.63 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.36 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 65 | 6.11 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 10 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 3 | 80 | 7.49 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 5.86 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.91 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 0 | 111 | 7.06 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 1 | 7 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 0 | 79 | 8.36 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 65 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zarek Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 1 | Clinton Irwin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 6.42 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 12 | Bakaye Dibassy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.98 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 68 | 8.8 | |
| 14 | Brent Kallman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 28 | Mender Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.92 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 47 | 8.32 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 23 | Cameron Dunbar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ