Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs New York Red Bulls hôm nay ngày 16/07/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kyle Duncan
Tom Barlow
Luquinhas
John Tolkin
Frankie Amaya
Elias Alves
2 - 1 Frankie Amaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 62 | 6.46 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 63 | 7.22 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 41 | 7.76 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 65 | 7.11 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 31 | 6.64 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 7.63 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 3 | 66 | 6.62 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 58 | 7.21 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 8.13 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 63 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 40 | 5.28 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 4 | 12 | 6.09 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.77 | |
| 6 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 2 | 63 | 6.49 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 38 | 6.28 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 21 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 7.09 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 53 | 48 | 90.57% | 8 | 1 | 80 | 6.79 | |
| 75 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ