Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Orlando City hôm nay ngày 09/07/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Orlando City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wilder Jose Cartagena Mendoza
Ramiro Enrique
Dagur Dan Thorhallsson
Martin Ezequiel Ojeda
Ercan Kara
Luca Petrasso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 66 | 57 | 86.36% | 6 | 0 | 87 | 9.96 | |
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 45 | 8.18 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 62 | 8.14 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 23 | 7.98 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.89 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 52 | 7.46 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 28 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 1 | 63 | 6.07 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 57 | 5.52 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 5.99 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 5.59 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 35 | 5.77 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 23 | Dagur Dan Thorhallsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 6 | 1 | 63 | 6.14 | |
| 9 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.02 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 20 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ