Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Portland Timbers hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Miller
Eryk Williamson
Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Cristhian Paredes
Mason Toye
Kamal Miller
Evander da Silva Ferreira
2 - 1 Antony Alves Santos
2 - 2 Evander da Silva Ferreira
Diego Ferney Chara Zamora
3 - 3 Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Justen Glad | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 5 | 55 | 6.4 | |
| 2 | Andrew Brody | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Brayan Vera | Defender | 2 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Diego Luna | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 91 | Javain Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 4 | 29 | 6.4 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 26 | Philip Quinton | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 14 | Emeka Eneli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 62 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 23 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 4 | 63 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 63 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ