Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Portland Timbers hôm nay ngày 18/05/2023 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
Marvin Antonio Loria Leiton
Nathan Uiliam Fogaca
Eric Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.28 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 3 | 77 | 7.15 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 4 | 1 | 75 | 6.84 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 6 | 0 | 51 | 6.28 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 80 | 7.94 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 19 | Bode Hidalgo | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 2 | 58 | 6.87 | ||
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 64 | 6.66 | |
| 27 | Bertin Jacquesson | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 30 | 6.38 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | ||
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 2 | 16 | 6.98 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 47 | 7.91 | |
| 44 | Marvin Antonio Loria Leiton | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 62 | 7.51 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 0 | 58 | 6.96 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 12 | 6.26 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 31 | 6.87 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 46 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ