Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs San Diego FC hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Franco Negri
Ian Pilcher
Ema Boateng
Onni Valakari
Willy Kumado
Luca Bombino
Jeppe Tverskov
1 - 2 Marcus Ingvartsen
1 - 3 Anders Dreyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 2 | 87 | 6.7 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Kobi Joseph Henry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 91 | Javain Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 27 | Forster Ajago | Forward | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 24 | Ema Boateng | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 81 | 7 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 50 | 8.3 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 80 | 7.1 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 9 | Tomas Angel Gutierrez | Forward | 3 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Willy Kumado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 20 | 7 | |
| 19 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 25 | Ian Pilcher | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ