Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 08:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristian Espinoza
0 - 2 Amahl Pellegrino
Carlos Armando Gruezo Arboleda
Niko Tsakiris
Paul Marie
Michael Baldisimo
Jack Skahan
Tanner Beason
Daniel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 91 | 7.2 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 6 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Lachlan Brook | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 7 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 62 | 91.18% | 4 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 28 | Benji Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 91 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 62 | 7 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 68 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 8 | 1 | 54 | 8.7 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 55 | Michael Baldisimo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ