Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ian Harkes
Bruno Wilson
Reid Roberts
0 - 1 Josef Martinez
Max Floriani
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Mark Anthony Kaye
David Romney
Niko Tsakiris
Ousseni Bouda

Reid Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 2 | 0 | 67 | 6.82 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 0 | 72 | 6.09 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 70 | 6.44 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.38 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 3 | 57 | 6.45 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 51 | 6.59 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 69 | 6.56 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 78 | 6.39 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 23 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 7 | 1 | 40 | 6.75 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.08 | |
| 4 | Bruno Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 47 | 6.74 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 47 | 7.26 | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 5.31 | |
| 22 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.46 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 47 | 6.96 | |
| 25 | Max Floriani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 56 | 5.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ