Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Seattle Sounders hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Rothrock
Cristian Roldan
Cody Baker
Jordan Morris
Reed Baker Whiting
Yeimar Pastor Gomez Andrade
Alex Roldan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 57 | 7.5 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 1 | 4 | 54 | 47 | 87.04% | 8 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 7 | 3 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 34 | 7.5 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 77 | Sota Kitahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 33 | Cody Baker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ