Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.5 0.44
u 1.60
2.66
2.20
3.40
+0.25 0.95
-0.25 1.20
1 0.85
u 0.95
3.75
2.88
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Seattle Sounders hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassani Dotson
Danny Musovski
Kalani Kossa Rienzi
Snyder Brunell
2 - 1 Cristian Roldan
Paul Arriola
Nikola Petkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 4 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 7.01 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 23 | Zach Booth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.63 | |
| 19 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 34 | Luca Moisa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 5.98 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.13 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 9 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ