Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Toronto FC hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 08:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Theo Corbeanu
Deybi Flores
Federico Bernardeschi
Maxime Dominguez
Tyrese Spicer
Raoul Petretta
Ola Brynhildsen
Sean Johnson
Kosi Thompson
Matthew Longstaff
Alonso Coello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 4 | 84 | 6.62 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 8 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 4 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 62 | 52 | 83.87% | 10 | 0 | 98 | 6.76 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 2 | 2 | 85 | 6.88 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 3 | 71 | 6.83 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 16 | Tyler Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 54 | 5.13 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 66 | 5.6 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 79 | 7 | |
| 72 | Zavier Gozo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 36 | Jesus Barea | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 34 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lorenzo Insigne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 14 | 34.15% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 5 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.83 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 55 | 7.24 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 7.14 | |
| 11 | Derrick Etienne | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 16 | 6.24 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 9 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 28 | Raoul Petretta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 57 | 7.21 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 7.66 | |
| 6 | Kosi Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.25 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ