Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Salt Lake
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 OBrian White
Sam Adekugbe Penalty awarded
2 - 2 OBrian White
Tate Johnson
Emmanuel Sabbi
Ali Ahmed
Mathias Laborda
Ralph Priso-Mbongue
Daniel Armando Rios Calderon
J.C. Ngando
2 - 3 Pedro Jeampierre Vite Uca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 47 | 5.86 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 57 | 6.32 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 5.78 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 60 | 6.34 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 24 | OBrian White | Forward | 4 | 4 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 8.13 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 2 | 70 | 6.57 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 3 | 63 | 6.61 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 53 | 5.53 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 66 | 7.04 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 42 | 35 | 83.33% | 9 | 0 | 64 | 7.78 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 50 | 6.47 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 0 | 80 | 7.54 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ