Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Al Hilal hôm nay ngày 23/06/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Al Hilal tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Kanno
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Musab Fahz Aljuwayr
Ali Al-Oujami
Moteb Al Harbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 3 | 72 | 7.16 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 90 | 7.75 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 48 | 7.05 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 36 | John Mellberg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 3 | 35 | 6.78 | |
| 13 | Frans Kratzig | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 55 | 6.81 | |
| 23 | Kouakou Gadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 83 | 7.41 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 55 | 7.17 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 65 | 7.59 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 0 | 72 | 6.82 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 5 | 57 | 7.35 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 1 | 48 | 6.48 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 85 | 79 | 92.94% | 12 | 1 | 107 | 7.99 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 76 | 6.81 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 83 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 65 | 7.12 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.53 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 18 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ