Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Atletico Madrid hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giuliano Simeone
0 - 2 Antoine Griezmann
0 - 3 Antoine Griezmann
Alexander Sorloth
Nahuel Molina
0 - 4 Marcos Llorente Moreno
Rodrigo Riquelme
Conor Gallagher
Thomas Lemar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 4.43 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 51 | 6.16 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 36 | 5.62 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 36 | 6.24 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 50 | 5.99 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 45 | 6.35 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 50 | 6.12 | |
| 49 | Moussa Yeo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 4 | Hendry Blank | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 65 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 49 | 6.92 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.88 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 45 | 8.54 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 49 | 7.48 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 57 | 7.22 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 2 | 42 | 6.98 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 38 | 8.41 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 7.39 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ