Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Basel hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Basel tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Basel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jeremy Agbonifo
Andrej Bacanin
Koba Koindredi
Dion Kacuri
Albian Ajeti
Nicolas Vouilloz
3 - 1 Jeremy Agbonifo
Marin Soticek
Moussa Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |||
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 47 | 6.63 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 7.12 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 2 | 16 | 6.83 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 63 | 7.02 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 58 | 8.77 | |
| 37 | Tim Trummer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.91 | |
| 44 | Jannik Schuster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 66 | 6.65 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 0 | 58 | 8.88 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 5.96 | |
| 31 | Dominik Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 5.37 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 23 | Albian Ajeti | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 5.12 | |
| 8 | Koba Koindredi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 11 | Benie Adama Traore | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 28 | Dion Kacuri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 32 | Jonas Adjetey | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 9 | Jeremy Agbonifo | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 46 | Kaio Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 17 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ