Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Benfica hôm nay ngày 13/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Angel Fabian Di Maria
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
0 - 2 Rafael Ferreira Silva
Petar Musa
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Petar Musa
1 - 3 Arthur Mendonça Cabral
Arthur Mendonça Cabral
Florentino Ibrain Morris Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 5.47 | |
| 4 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 55 | 6.42 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 10 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.45 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 18 | 6.63 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 32 | 7.84 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 7.24 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 7.18 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.22 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 1 | 2 | 47 | 6.56 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ