Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Brann hôm nay ngày 31/07/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Brann tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Brann hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emil Kornvig
Joachim Soltvedt
Jacob Lungi Sorensen
Markus Haaland
Ulrick Mathisen
Saevar Atli Magnusson
Japhet Sery Larsen
Bard Finne
Denzel De Roeve
Mads Kristian Hansen
Rasmus Holten
Eivind Fauske Helland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 6 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bard Finne | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Defender | 1 | 1 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 4 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 8 | Felix Horn Myhre | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Thore Pedersen | Defender | 0 | 0 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 97 | 7 | |
| 6 | Japhet Sery Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 65 | 6 | |
| 10 | Emil Kornvig | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 7 | Mads Kristian Hansen | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 32 | Markus Haaland | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 43 | Rasmus Holten | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Eivind Fauske Helland | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 2 | 111 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ