Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Club Brugge hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raphael Onyedika
0 - 1 Romeo Vermant
Hugo Siquet
Aleksandar Stankovic
Carlos Borges
Zaid Romero
Nicolo Tresoldi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 8.2 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 31 | 7 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.8 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 19 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 8.6 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 2 | 96 | 7.3 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 6 | 1 | 66 | 7 | |
| 2 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 24 | 7.7 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 58 | Jorne Spileers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 91 | 7.5 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ