Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Barnabas Varga
1 - 1 Barnabas Varga
1 - 2 Kristoffer Zachariassen
1 - 3 Bamidele Isa Yusuf
Kristoffer Zachariassen
Lenny Joseph
Callum ODowda
Naby Deco Keita
Toon Raemaekers
Jonathan Levi
Callum ODowda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ