Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yassir Salah Rahmouni
Mathis Suray
Oscar Pettersson
Giovanni Van Zwam
Finn Stokkers
Julius Dirksen
Oskar Siira Sivertsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 60 | 7.2 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 58 | 8.9 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 7 | Clement Bischoff | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 37 | Tim Trummer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 44 | Jannik Schuster | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 43 | Enrique Aguilar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Finn Stokkers | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Joris Kramer | Defender | 1 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 2 | 103 | 7 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 71 | 6.3 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 1 | 3 | 96 | 7.4 | |
| 14 | Oscar Pettersson | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 10 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 6 | Calvin Twigt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ