Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Inter Milan hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yann Bisseck
Stefan de Vrij
Hakan Calhanoglu
Kristjan Asllani
Nicolo Barella
Lautaro Javier Martinez
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
Federico Dimarco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andreas Ulmer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.82 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 10 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 23 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 53 | 6.81 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 30 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.77 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 40 | 6.79 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ