Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs PSG hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Goncalo Matias Ramos
Desire Doue
Warren Zaire-Emery
0 - 2 Nuno Mendes
Lucas Hernandez
0 - 3 Desire Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 7 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 5.92 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 16 | 6.28 | |
| 29 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 5.45 | |
| 49 | Moussa Yeo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 24 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 73 | 6.86 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 3 | 84 | 7.23 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.64 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 5 | 1 | 91 | 7.65 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 7.08 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 63 | 7.14 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 54 | 6.88 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ