Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Red Bull Salzburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Sociedad hôm nay ngày 03/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Red Bull Salzburg vs Sociedad tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Red Bull Salzburg vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikel Oyarzabal
Robin Le Normand
0 - 2 Brais Mendez
Jon Pacheco
Brais Mendez
Mohamed Ali-Cho
Carlos Fernandez Luna
Benat Turrientes
Aritz Elustondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 22 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 22 | 6.31 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 16 | 6.21 | |
| 23 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.64 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7.55 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.75 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.57 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.32 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ